dịch lệ

dịch lệ

Một trận dịch lệ đã được ghi chép trong sách sử cổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh dịch lan rộng trong cộng đồng: "dịch lệ" chỉ một loại bệnh truyền nhiễm khả năng lây lan nhanh chóng, gây nguy hại lớn cho sức khỏe con người, thường được dùng trong văn phong cổ hoặc trang trọng.
    • Tai họa, thảm họa tập thể: "dịch lệ" còn mang nghĩa bóng, chỉ những hiện tượng tiêu cực lây lan trong xã hội, như tệ nạn hay suy thoái đạo đức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dịch lệ hoành hành khiến dân làng phải sơ tán. (Bệnh dịch lan rộng buộc người dân phải rời đi.)
    • Trong lịch sử, dịch lệ từng cướp đi sinh mạng của hàng triệu người. (Các bệnh truyền nhiễm lớn trong quá khứ gây tổn thất nặng nề.)
    • Nạn tham nhũng một dịch lệ trong xã hội hiện đại. (Tham nhũng tai họa lây lan, gây hại cho cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dịch lệ tả": bệnh tả, một loại dịch lệ đặc thù.

    • Dịch lệ tả bùng phátvùng sông nước. (Bệnh tả lây lan mạnh tại khu vực ven sông.)
  • "phòng chống dịch lệ": hành động ngăn ngừa kiểm soát bệnh dịch.

    • Nhà nước đã biện pháp phòng chống dịch lệ kịp thời. (Chính quyền áp dụng chính sách ngăn chặn dịch bệnh hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Dịch bệnh (danh từ): bệnh truyền nhiễm lây lanđồng nghĩa phổ biến hơn với "dịch lệ".

    • Dịch bệnh Covid-19 thách thức toàn cầu. (Đại dịch Covid-19 thử thách cho toàn thế giới.)
  • Ôn dịch (danh từ): bệnh dịch nguy hiểm, thường dùng để chỉ bệnh dịch hạch hoặc mang nghĩa tiêu cực.

    • Ôn dịch tàn phá châu Âu thời Trung cổ. (Bệnh dịch hạch hủy diệt châu Âu thời Trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Đại dịch: bệnh dịch lan rộng trên quy mô lớn.
  • Dịch tễ: tình trạng dịch bệnh trong một khu vực.
  • Tai ương: tai họa, thảm họa (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Dịch lệ như vũ bão: dịch bệnh lây lan nhanh mạnh mẽ.
    • Dịch lệ như vũ bão khiến y tế quá tải. (Dịch bệnh bùng phát dữ dội, làm hệ thống y tế không đáp ứng kịp.)